FiberVNN Gói Cáp Quang
FiberVNN Gói Cáp Quang

Bảng cước dịch vụ FiberVNN

Gói cước

Gói cước FiberVNN

Gói : F15

Gói : F16

Gói : F20

Gói : F26

Gói : F30

Gói : F40

Gói Fiber Net

Tốc độ

 

 

Tốc độ tối đa (download/upload)

15Mbps

16Mbps

20Mbps

26Mbps

30Mbps

40Mbps

60Mbps

Cước hàng tháng(đ/tháng)

150.000

170.000

190.000

200.000

230.000

340.000

800.000

Gói 3 tháng

405.000

459.000

513.000

540.000

621.000

918.000

2.160.000

Gói 6 tháng

756.000

856.800

957.600

1.008.000

1.159.200

1.713.600

4.032.000

Gói 12 tháng

1.440.000

1.632.000

1.824.000

1.920.000

2.208.000

3.264.000

7.680.000

Gói 18 tháng

-

-

-

-

-

-

-

Gói 24 tháng

-

-

-

-

-

-

-

Địa chỉ IP

Động

Động

Động

Động

Động

Động

Tĩnh

Bảo mật Fsecure

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Gói 1 năm

Úng dụng MyTV Net

MyTVNet 60 kênh truyền hình

-

-

MyTVNet 60 kênh truyền hình

-

-

-

                                                                   

                                                                     ( Giá cuớc chưa có VAT )

Ghi chú :

- Gói cước hàng tháng : khách hàng thanh toán cước trả sau hàng tháng
- Gói 3,6,12,18,24 tháng : khách hàng thanh toán đăng ký gói
- Cước mua gói 3.6.12.18.24 sẽ được giảm trừ ngay sau tháng thực hiện mua gói
- Sau thời gian mua gói 3,6,12,18,24 không tiếp tục mua gói cước áp dụng theo quy định hiện hành.
- Khách hàng đang sử dụng gói F175 được đăng ký mua gói 3 tháng,6 tháng,12 tháng, theo tỷ lệ giảm (3 tháng giảm: 10% , 6 tháng giảm 16%,12 tháng giảm 20%).

BẢNG GIÁ GÓI 7 THÁNG VÀ 14 THÁNG CỦA DỊCH VỤ FIBER VNN

STT

Tên gói

Thông số

Giá cước (đồng/thuê bao)

Gói 7 tháng

Gói 14 tháng

Giá gói (đồng/ TB)

Mức cước bình quân tháng (đồng/TB/tháng)

Giá gói (đồng/TB)

Mức cước bình quân tháng(đồng/TB)

1

Fiber15

Trong nước tối đa :15Mbps/15Mbp

756.000

108.000

1.442.000

103.000

Quốc tế : tối đa 8Mbps

Quốc tế tối thiểu : Không cam kết

2

Fiber 20

Trong nước tối đa :20Mbps/20Mbps

957.600

136.800

1.827.000

130.500

Quốc tế : tối đa 10 Mbps

Quốc tế tối thiểu : 512 kbps

3

Fiber 26

Trong nước tối đa :26Mbps/26Mbp

1.008.000

144.000

1.925.000

137.500

Quốc tế : tối đa 13Mbps

Quốc tế tối thiểu : 512 kbps

4

Fiber 30

Trong nước tối đa :30Mbps/30Mbps

1.159.200

165.600

2.212.000

158.000

Quốc tế : tối đa 14,7Mbps

Quốc tế tối thiểu : 512 kbps

5

Fiber40

Trong nước tối đa :40Mbps/40Mbp

1.713.600

244.800

3.269.000

233.500

Quốc tế : tối đa 18Mbps

Quốc tế tối thiểu : 512 kbps

( Giá cuớc chưa có VAT )

                                                                Bảng cước IP tĩnh 

                                        (Áp dụng cho khách hàng có nhu cầu sử dụng thêm địa chỉ IP tĩnh)

 

 

Stt

 

Số lượng địa chỉ

 

Giá cước (đồng/tháng chưa bao gồm VAT)

 

1

 

01 IP tĩnh

 

200.000

 

2.

 

06 IP tĩnh

 

500.000

Bản Quyền 2010 VNPT Bạc Liêu
Quản lý thực hiện: Tổ tin học - Phòng Mạng & Dịch Vụ
Địa chỉ: 20 Trần Phú - Phường 3 - TP. Bạc Liêu. Điện Thoại: (0291) 800126